佑統 yòu tǒng · hữu thống Hán Việt: hữu thống · Pinyin: yòu tǒng Tổng quan Cấu tạo: 佑 (hữu) + 統 (thống)Pinyinyòu tǒngHán Việthữu thốngCấu tạo佑 + 統 · hữu + thống nghĩa thành phần: hữu + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓神佑国统,传于后世。Tân Hoa Tự Điển 1.谓神佑国统,传于后世。