佑翊 yòu yì · hữu dực Hán Việt: hữu dực · Pinyin: yòu yì Tổng quan Cấu tạo: 佑 (hữu) + 翊 (dực)Pinyinyòu yìHán Việthữu dựcCấu tạo佑 + 翊 · hữu + dực nghĩa thành phần: hữu + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 护卫;辅助。Tân Hoa Tự Điển 1.护卫;辅助。