佑護

yòu hù hữu hộ

Hán Việt: hữu hộ · Pinyin: yòu hù

Tổng quan

sự phù hộ

Cấu tạo: (hữu) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phù hộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保佑,庇护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保佑,庇护。

Eng

  • CC-CEDICT blessing
  • Cihui blessing