佑護

yòu hùhữu hộ

Hán Việt: hữu hộ · Pinyin: yòu hù

Tổng quan

sự phù hộ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.保佑,庇护。

Cấu tạo: 佑 (hữu) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ
  • Google Alex v6 phù hộ
  • VietPhrases phù hộ; che chở; bảo vệ
  • Tần suất từ phù hộ; che chở; bảo vệ
  • Biên soạn v. protect; bless

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.保佑,庇护。

Eng

  • Cihui blessing
  • Tần suất từ v. protect; bless

Từ liên quan

Gần nghĩa

护从 · 护住 · 護佑 · 护兵 · 护养 · 护前 · 護衛 · 护喉