体义

thể nghĩa

Hán Việt: thể nghĩa

Tổng quan

thể nghĩa (術語)體者諸法平等之理,義者諸法差別之相。又義如第一義諦之義,直指平等之法體,故體即義也。☸

Cấu tạo: (thể) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể nghĩa (術語)體者諸法平等之理,義者諸法差別之相。又義如第一義諦之義,直指平等之法體,故體即義也。☸