體二

tǐ èr thể nhị

Hán Việt: thể nhị · Pinyin: tǐ èr

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓效法颜渊﹑冉有。泛指效法圣贤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓效法颜渊﹑冉有。泛指效法圣贤。