體亮 tǐ liàng · thể lượng Hán Việt: thể lượng · Pinyin: tǐ liàng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 亮 (lượng)Pinyintǐ liàngHán Việtthể lượngCấu tạo體 + 亮 · thể + lượng nghĩa thành phần: thể + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓禀性忠诚。 2.见"体谅"。