體仁 tǐ rén · thể nhân Hán Việt: thể nhân · Pinyin: tǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 仁 (nhân)Pinyintǐ rénHán Việtthể nhânCấu tạo體 + 仁 · thể + nhân nghĩa thành phần: thể + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躬行仁道。Tân Hoa Tự Điển 1.躬行仁道。