體信 tǐ xìn · thể tín Hán Việt: thể tín · Pinyin: tǐ xìn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 信 (tín)Pinyintǐ xìnHán Việtthể tínCấu tạo體 + 信 · thể + tín nghĩa thành phần: thể + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体现诚信; 亲近信赖。Tân Hoa Tự Điển 1.体现诚信。 2.亲近信赖。EngCihui 體信 ǐxìn v. have confidence in