體像 thể tượng Hán Việt: thể tượng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 像 (tượng)Hán Việtthể tượngCấu tạo體 + 像 · thể + tượng nghĩa thành phần: thể + tượng Nghĩa EngCihui 體像 ǐxiàng n. body image M:¹⁰fú