體分 tǐ fēn · thể phân Hán Việt: thể phân · Pinyin: tǐ fēn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 分 (phân)Pinyintǐ fēnHán Việtthể phânCấu tạo體 + 分 · thể + phân nghĩa thành phần: thể + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秉赋和素质; 职分;身分。Tân Hoa Tự Điển 1.秉赋和素质。 2.职分;身分。