體化 tǐ huà · thể hóa Hán Việt: thể hóa · Pinyin: tǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 化 (hóa)Pinyintǐ huàHán Việtthể hóaCấu tạo體 + 化 · thể + hóa nghĩa thành phần: thể + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以自己的行动感化别人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以自己的行动感化别人。