體取 tǐ qǔ · thể thủ Hán Việt: thể thủ · Pinyin: tǐ qǔ Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 取 (thủ)Pinyintǐ qǔHán Việtthể thủCấu tạo體 + 取 · thể + thủ nghĩa thành phần: thể + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体会。Tân Hoa Tự Điển 1.体会。