體變

tǐ biàn thể biến

Hán Việt: thể biến · Pinyin: tǐ biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗文体制或风格变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗文体制或风格变化。