體國

tǐ guó thể quốc

Hán Việt: thể quốc · Pinyin: tǐ guó

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 创建或治理国家; 体念国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.创建或治理国家。 2.体念国家。