體壇
thể đàn
Hán Việt: thể đàn · Pinyin: tǐ tán
Tổng quan
giới thể thao | thế giới thể thao
Nghĩa
Việt
- Cihui giới thể thao | thế giới thể thao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 體育界。如:「最近體壇出了不少新秀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体育界。
- Tân Hoa Tự Điển 1.体育界。
Eng
- CC-CEDICT sporting circles|the world of sport
- Cihui sporting circles; the world of sport