體夫
thể phu
Hán Việt: thể phu · Pinyin: tǐ fū
Tổng quan
gười khiêng quan tài. bổn phu bổn phu ☆Người khiêng quan tài.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười khiêng quan tài. bổn phu bổn phu ☆Người khiêng quan tài.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹壮汉。谓从事笨重体力劳动的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹壮汉。谓从事笨重体力劳动的人。