體定

tǐ dìng thể định

Hán Việt: thể định · Pinyin: tǐ dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心性平定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心性平定。