體實 tǐ shí · thể thật Hán Việt: thể thật · Pinyin: tǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 實 (thật)Pinyintǐ shíHán Việtthể thậtCấu tạo體 + 實 · thể + thật nghĩa thành phần: thể + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调查核实。Tân Hoa Tự Điển 1.调查核实。