體憲 tǐ xiàn · thể hiến Hán Việt: thể hiến · Pinyin: tǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 憲 (hiến)Pinyintǐ xiànHán Việtthể hiếnCấu tạo體 + 憲 · thể + hiến nghĩa thành phần: thể + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依据,取法。Tân Hoa Tự Điển 1.依据,取法。