體履 tǐ lǚ · thể lí Hán Việt: thể lí · Pinyin: tǐ lǚ Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 履 (lí)Pinyintǐ lǚHán Việtthể líCấu tạo體 + 履 · thể + lí nghĩa thành phần: thể + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秉性和行为; 身体和步履。指生活起居。Tân Hoa Tự Điển 1.秉性和行为。 2.身体和步履。指生活起居。