體己錢

tī ji qián thể kỉ tiễn

Hán Việt: thể kỉ tiễn · Pinyin: tī ji qián

Tổng quan

tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũi

Cấu tạo: (thể) + (kỉ) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私房钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私房钱。

Eng

  • CC-CEDICT private saved money of close family members
  • Cihui private saved money of close family members