體帖

tǐ tiē thể thiếp

Hán Việt: thể thiếp · Pinyin: tǐ tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细心体会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细心体会。