体帽 tǐ mào · thể mạo Hán Việt: thể mạo · Pinyin: tǐ mào Tổng quan Cấu tạo: 体 (thể) + 帽 (mạo)Pinyintǐ màoHán Việtthể mạoCấu tạo体 + 帽 · thể + mạo nghĩa thành phần: thể + mạo