體度 tǐ dù · thể độ Hán Việt: thể độ · Pinyin: tǐ dù Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 度 (độ)Pinyintǐ dùHán Việtthể độCấu tạo體 + 度 · thể + độ nghĩa thành phần: thể + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹体制,格局; 体格;身段; 犹风度。Tân Hoa Tự Điển 1.犹体制,格局。 2.体格;身段。 3.犹风度。