體弱

tǐ ruò thể nhược

Hán Việt: thể nhược · Pinyin: tǐ ruò

Tổng quan

suy nhược

Cấu tạo: (thể) + (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy nhược

Eng

  • CC-CEDICT debility
  • Cihui debility