體當 tǐ dāng · thể đương Hán Việt: thể đương · Pinyin: tǐ dāng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 當 (đương)Pinyintǐ dāngHán Việtthể đươngCấu tạo體 + 當 · thể + đương nghĩa thành phần: thể + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓治政得当。Tân Hoa Tự Điển 1.谓治政得当。