體當

tǐ dāng thể đương

Hán Việt: thể đương · Pinyin: tǐ dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓治政得当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓治政得当。