體徵
thể trưng
Hán Việt: thể trưng · Pinyin: tǐ zhēng
Tổng quan
(y học) dấu hiệu | dấu hiệu thể chất
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) dấu hiệu | dấu hiệu thể chất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表现身体健康状况的生理指标和症候。通常指医生在检查病人时所发现的异常变化,如心脏病患者心脏的杂音、阑尾炎患者右下腹部的压痛等。
Eng
- CC-CEDICT (medical) sign|physical sign
- Cihui (medical) sign; physical sign