體律 tǐ lǜ · thể luật Hán Việt: thể luật · Pinyin: tǐ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 律 (luật)Pinyintǐ lǜHán Việtthể luậtCấu tạo體 + 律 · thể + luật nghĩa thành phần: thể + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体裁格律。Tân Hoa Tự Điển 1.体裁格律。