體心

tǐ xīn thể tâm

Hán Việt: thể tâm · Pinyin: tǐ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贴心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贴心。