體性

tǐ xìng thể tính

Hán Việt: thể tính · Pinyin: tǐ xìng

Tổng quan

tính khí

Cấu tạo: (thể) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính khí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.本性。《後漢書.卷六三.李固傳》:「聞阿母體性謙虛,必有遜讓。」 2.文學評批理論上指文章的風格與作家的性情。見南朝梁.劉勰《文心雕龍.體性》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体; 禀性; 谓体悟真性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身体。 2.禀性。 3.谓体悟真性。

Eng

  • CC-CEDICT disposition
  • Cihui disposition