體感

tǐ gǎn thể cảm

Hán Việt: thể cảm · Pinyin: tǐ gǎn

Tổng quan

cảm giác cơ thể | cảm biến cơ thể | cảm biến chuyển động (trò chơi)

Cấu tạo: (thể) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm giác cơ thể | cảm biến cơ thể | cảm biến chuyển động (trò chơi)

Eng

  • CC-CEDICT physical sensation|somatosensory|motion sensing (gaming)
  • Cihui physical sensation/somatosensory/motion sensing (gaming)

ja

  • JMdict bodily sensation|sense|experience