體拜

tǐ bài thể bái

Hán Việt: thể bái · Pinyin: tǐ bài

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼拜。体,通"礼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.礼拜。体,通"礼"。