體料 tǐ liào · thể liêu Hán Việt: thể liêu · Pinyin: tǐ liào Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 料 (liêu)Pinyintǐ liàoHán Việtthể liêuCấu tạo體 + 料 · thể + liêu nghĩa thành phần: thể + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗文的素材。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文的素材。