體望

tǐ wàng thể vọng

Hán Việt: thể vọng · Pinyin: tǐ wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 德性声望; 偏指声望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.德性声望。 2.偏指声望。