體查 tǐ chá · thể tra Hán Việt: thể tra · Pinyin: tǐ chá Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 查 (tra)Pinyintǐ cháHán Việtthể traCấu tạo體 + 查 · thể + tra nghĩa thành phần: thể + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲自检查。Tân Hoa Tự Điển 1.亲自检查。EngCihui 體查 tǐchá n. physical examination