體樣 tǐ yàng · thể dạng Hán Việt: thể dạng · Pinyin: tǐ yàng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 樣 (dạng)Pinyintǐ yàngHán Việtthể dạngCấu tạo體 + 樣 · thể + dạng nghĩa thành phần: thể + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 态度;模样; 格式,式样。Tân Hoa Tự Điển 1.态度;模样。 2.格式,式样。