體檢
thể kiểm
Hán Việt: thể kiểm · Pinyin: tǐ jiǎn
Tổng quan
viết tắt của 體格檢查|体格检查
Nghĩa
Việt
- Cihui viết tắt của 體格檢查|体格检查
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身體檢查的縮稱。如:「體檢合格者,得報名參加考試。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体格检查的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.体格检查的省称。
Eng
- CC-CEDICT abbr. for 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
- Cihui abbr. for 體格檢查|体格检查