體正 tǐ zhèng · thể chánh Hán Việt: thể chánh · Pinyin: tǐ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 正 (chánh)Pinyintǐ zhèngHán Việtthể chánhCấu tạo體 + 正 · thể + chánh nghĩa thành phần: thể + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 礼仪规矩。体,通"礼"。Tân Hoa Tự Điển 1.礼仪规矩。体,通"礼"。