體段

tǐ duàn thể đoạn

Hán Việt: thể đoạn · Pinyin: tǐ duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身段;体态; 指事物的形象; 指字或诗文的形式﹑结构; 指本体; 犹体统;举止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身段;体态。 2.指事物的形象。 3.指字或诗文的形式﹑结构。 4.指本体。 5.犹体统;举止。