體毛

tǐ máo thể mao

Hán Việt: thể mao · Pinyin: tǐ máo

Tổng quan

lông trên cơ thể

Cấu tạo: (thể) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông trên cơ thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人身體上的毛髮。《藝文類聚.卷七八.靈異部上.仙道》引《列仙傳》:「偓佺,采藥父也。好食松實,體毛數寸,能飛行,逐走馬。」《太平廣記.卷二九六.黃苗》引《述異記》:「乃以鹽飯飲之,體毛稍落,鬚髮悉出,爪牙墮,生新者。經十五日,還如人形。」

Eng

  • CC-CEDICT body hair
  • Cihui body hair

ja

  • JMdict body hair