體沉 tǐ chén · thể trầm Hán Việt: thể trầm · Pinyin: tǐ chén Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 沉 (trầm)Pinyintǐ chénHán Việtthể trầmCấu tạo體 + 沉 · thể + trầm nghĩa thành phần: thể + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分量重。Tân Hoa Tự Điển 1.分量重。