體法 tǐ fǎ · thể pháp Hán Việt: thể pháp · Pinyin: tǐ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 法 (pháp)Pinyintǐ fǎHán Việtthể phápCấu tạo體 + 法 · thể + pháp nghĩa thành phần: thể + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗文书画等的格局法式。Tân Hoa Tự Điển 1.诗文书画等的格局法式。EngCihui 體法 ǐfǎ n. fixed/established rule