體熱 thể nhiệt Hán Việt: thể nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 熱 (nhiệt)Hán Việtthể nhiệtCấu tạo體 + 熱 · thể + nhiệt nghĩa thành phần: thể + nhiệt Nghĩa EngCihui 體熱 ǐrè n. body heat