體環

tǐ huán thể hoàn

Hán Việt: thể hoàn · Pinyin: tǐ huán

Tổng quan

số nhiều annuli hay annuluses, (sinh học) vòng; vòng nẻ; vòng tuổi (vảy cá); đốt (giun đất), ngón nhẫn

Cấu tạo: (thể) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều annuli hay annuluses, (sinh học) vòng; vòng nẻ; vòng tuổi (vảy cá); đốt (giun đất), ngón nhẫn