體用

tǐ yòng thể dụng

Hán Việt: thể dụng · Pinyin: tǐ yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本体和作用。语本《参同契》卷下"春夏据内体……秋冬当外用。" 2.中国古代哲学亦以"体用"指事物的本体﹑本质和现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本体和作用。语本《参同契》卷下"春夏据内体……秋冬当外用。" 2.中国古代哲学亦以"体用"指事物的本体﹑本质和现象。

Eng

  • Cihui 體用 ǐyòng n. theory and practice