體療

tǐ liáo thể liệu

Hán Việt: thể liệu · Pinyin: tǐ liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (liệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓治疗内科病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓治疗内科病症。

Eng

  • Cihui 體療 ǐliáo n. physical exercise therapy