體相

tǐ xiāng thể tương

Hán Việt: thể tương · Pinyin: tǐ xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形体相貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形体相貌。