體究

tǐ jiū thể cứu

Hán Việt: thể cứu · Pinyin: tǐ jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体察考究; 亲自查究; 体会思考。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.体察考究。 2.亲自查究。 3.体会思考。

Eng

  • Cihui 體究 ǐjiū* v. study deeply