體肅 tǐ sù · thể túc Hán Việt: thể túc · Pinyin: tǐ sù Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 肅 (túc)Pinyintǐ sùHán Việtthể túcCấu tạo體 + 肅 · thể + túc nghĩa thành phần: thể + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓纪律严肃。Tân Hoa Tự Điển 1.谓纪律严肃。