體胤 tǐ yìn · thể dận Hán Việt: thể dận · Pinyin: tǐ yìn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 胤 (dận)Pinyintǐ yìnHán Việtthể dậnCấu tạo體 + 胤 · thể + dận nghĩa thành phần: thể + dận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲生的后代。Tân Hoa Tự Điển 1.亲生的后代。